half crown

half crown

A shopkeeper places a half crown on the counter.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đồng nửa crown: "half crown" một đồng xu của Anh giá trị bằng một nửa đồng crown. Đồng này từng được lưu hành tại Vương quốc Anh trước khi hệ thống tiền tệ thập phân được áp dụng vào năm 1971.
- Lưu ý lịch sử: Đồng crown tương đương 5 shilling, vậy half crown giá trị 2 shilling 6 pence (2,5 shilling). Đây một mệnh giá phổ biến trong giao dịch hàng ngày thời bấy giờ.

dụ sử dụng
  • ( ấy tìm thấy một đồng nửa crown trong hộp trang sức của mình.)
  • (Giá mộtbánh mì chỉ một đồng nửa crown vào những năm 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not worth a half crown": thành ngữ cổ, chỉ điều đógiá trị.
    • His promise is not worth a half crown. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng một đồng nửa crown.)
  • "half-crown piece": cách gọi khác của đồng xu này, thường dùng trong văn viết trang trọng.
    • The collector displayed a rare half-crown piece from 1887. (Nhà sưu tập trưng bày một đồng nửa crown hiếm từ năm 1887.)
Biến thể từ gần giống
  • Crown (danh từ): đồng crown (giá trị 5 shilling).
    • He saved a crown for a special occasion. (Anh ấy để dành một đồng crown cho dịp đặc biệt.)
  • Halfpenny (danh từ): đồng nửa penny (giá trị thấp hơn nhiều).
    • Children would collect halfpennies for sweets. (Trẻ em thường nhặt đồng nửa penny để mua kẹo.)
Từ đồng nghĩa
  • Two shillings and sixpence: cách diễn đạt giá trị tương đương (2 shilling 6 pence).
    • The ticket cost two shillings and sixpence. ( giá hai shilling sáu pence.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay half a crown: trả bằng đồng nửa crown.
    • He paid half a crown for the book. (Anh ấy trả một đồng nửa crown cho cuốn sách.)
Thành ngữ liên quan
  • A half crown in the pocket: ám chỉ một khoản tiền nhỏ dự phòng.
    • Always keep a half crown in the pocket for emergencies. (Luôn giữ một đồng nửa crown trong túi để phòng trường hợp khẩn cấp.)

Từ chứa "half crown"